Ứng dụng của Polyethylene Wax trong Masterbatch
Sáp polyetylen được sử dụng rộng rãi trong quá trình xử lý hạt nhựa để nâng cao hiệu suất hệ thống và thúc đẩy sự phân tán sắc tố. Nó là một chất phân tán phổ biến giúp cải thiện sự phân tán sắc tố, điều này rất quan trọng để sản xuất hạt nhựa chất lượng cao. Sự phân tán sắc tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo màu của hạt nhựa, chất lượng của sản phẩm cuối cùng và chi phí tạo màu. Do đó, đạt được sự phân tán sắc tố tốt là điều cần thiết.
Cơ chế phân tán sắc tố sáp polyetylen trong Masterbatch:
Masterbatch là một chất cô đặc bột màu sử dụng nhựa làm chất mang. Sắc tố tồn tại ở ba trạng thái: hạt sơ cấp, tập hợp và kết tụ. Cơ chế phân tán liên quan đến việc phá vỡ các kết tụ thành các tập hợp và hạt sơ cấp, sau đó ổn định các hạt mới hình thành này. Quá trình này được gọi là bôi trơn-phá vỡ-ổn định. Tuy nhiên, độ nhớt cao của nhựa nóng chảy và khả năng tương thích kém với bề mặt sắc tố khiến việc thâm nhập vào các lỗ chân lông của các chất kết tụ trở nên khó khăn. Để giải quyết vấn đề này, sáp polyetylen được thêm vào hệ thống. Trong quá trình xử lý hệ thống masterbatch bằng sáp polyetylen, sáp tan chảy với nhựa và phủ lên bề mặt bột màu.[1]

Sáp polyetylen có độ nhớt thấp và khả năng tương thích tốt với bột màu, giúp làm ướt sắc tố dễ dàng hơn và thâm nhập vào các lỗ chân lông bên trong của các chất kết tụ sắc tố. Điều này làm suy yếu sự gắn kết và tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở các kết tụ sắc tố dưới tác động của lực cắt bên ngoài. Nó cũng cho phép làm ướt nhanh chóng và bảo vệ các hạt mới. Ngoài ra, sáp polyetylen làm giảm độ nhớt của hệ thống và cải thiện tính lưu động. Do đó, việc đưa sáp polyetylen vào sản xuất hạt nhựa giúp nâng cao hiệu quả, tăng sản lượng và cho phép nồng độ sắc tố cao hơn.
https://vi.ylwax.com/product/polyethylene-wax.html

Để đảm bảo quá trình xử lý và ứng dụng tối ưu của sáp polyetylen trong hạt nhựa, điều quan trọng là phải hiểu cơ chế và tính chất của nó. Sáp polyetylen được sử dụng trong masterbatch phải thể hiện các đặc điểm chính sau:
Độ ổn định nhiệt cao:
Sáp polyetylen phải chịu được nhiệt độ cao liên quan đến sản xuất và đúc các sản phẩm màu mà không bị bốc hơi hoặc phân hủy, điều này có thể gây hại cho hạt nhựa hoặc các sản phẩm màu.
Khả năng phân tán mạnh mẽ:
Sáp polyetylen tăng cường đáng kể sự phân tán sắc tố, rất quan trọng đối với khả năng tạo màu của hạt nhựa. Các sắc tố phân tán tốt dẫn đến khả năng nhuộm màu cao và chất lượng sản phẩm tuyệt vời.
Không ảnh hưởng xấu đến tính chất cơ học:
Điều cần thiết là đảm bảo rằng sáp polyetylen được sử dụng trong hạt nhựa không tác động tiêu cực đến tính chất cơ học của sản phẩm màu, vì hạt nhựa được sử dụng rộng rãi để tạo màu cho các sản phẩm thành mỏng và màng màu.
Tóm lại, sáp polyetylen được sử dụng trong hạt màu phải có độ ổn định nhiệt cao, khả năng phân tán mạnh và không ảnh hưởng xấu đến tính chất cơ học của sản phẩm màu. Hơn nữa, trong các điều kiện xử lý cụ thể, có một phạm vi liều lượng tối ưu để đạt được sự phân tán sắc tố hiệu quả trong hạt nhựa.
[1]. 郭良玉,刘大煜,吴立峰.聚乙烯蜡在色母粒中的应用探讨[J].塑料,1998(03):33-37.


Liên lạc